Gateway Express

Nhóm 4006

Các dạng khác (ví dụ, thanh, ống và dạng hình) và các sản phẩm khác (ví dụ, đĩa và vòng), bằng cao su chưa lưu hóa

Other forms (for example, rods, tubes and profile shapes) and articles (for example, discs and rings), of unvulcanised rubber

Mã HS chi tiết (4 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
40.06.10.00 - Dải "camel-back" dùng để đắp lại lốp cao su kg/chiếc 3
40.06.90.11 - - - Các sản phẩm kg/chiếc 3
40.06.90.19 - - - Loại khác kg/chiếc 3
40.06.90.90 - - Loại khác kg/chiếc 3