Nhóm 4003
Nhóm 4003
Heading 4003
Mã HS chi tiết (1 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 40.03.00.00 | Cao su tái sinh ở dạng nguyên sinh hoặc dạng tấm, tờ hoặc dải. | kg | 3 | — |
Nhóm 4003
Heading 4003
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 40.03.00.00 | Cao su tái sinh ở dạng nguyên sinh hoặc dạng tấm, tờ hoặc dải. | kg | 3 | — |