Nhóm 4002
Cao su tổng hợp và các chất thay thế cao su dẫn xuất từ dầu, ở dạng nguyên sinh hoặc dạng tấm, tờ hoặc dải; hỗn hợp của một sản phẩm bất kỳ của nhóm 40.01 với một sản phẩm bất kỳ của nhóm này, ở dạng nguyên sinh hoặc dạng tấm, tờ hoặc dải
Synthetic rubber and factice derived from oils, in primary forms or in plates, sheets or strip; mixtures of any product of heading 40.01 with any product of this heading, in primary forms or in plates, sheets or strip
Mã HS chi tiết (25 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 40.02.11.00 | - - Dạng latex (dạng mủ cao su) | kg | 0 | — |
| 40.02.19.10 | - - - Dạng nguyên sinh hoặc dạng tấm, tờ hoặc dải chưa lưu hóa, chưa pha trộn | kg | 0 | — |
| 40.02.19.90 | - - - Loại khác | kg | 0 | — |
| 40.02.20.10 | - - Dạng nguyên sinh | kg | 0 | — |
| 40.02.20.90 | - - Loại khác | kg | 0 | — |
| 40.02.31.10 | - - - Dạng tấm, tờ hoặc dải chưa lưu hóa, chưa pha trộn | kg | 0 | — |
| 40.02.31.90 | - - - Loại khác | kg | 0 | — |
| 40.02.39.10 | - - - Dạng tấm, tờ hoặc dải chưa lưu hóa, chưa pha trộn | kg | 0 | — |
| 40.02.39.90 | - - - Loại khác | kg | 0 | — |
| 40.02.41.00 | - - Dạng latex (dạng mủ cao su) | kg | 0 | — |
| 40.02.49.10 | - - - Dạng nguyên sinh | kg | 0 | — |
| 40.02.49.90 | - - - Loại khác | kg | 0 | — |
| 40.02.51.00 | - - Dạng latex (dạng mủ cao su) | kg | 0 | — |
| 40.02.59.10 | - - - Dạng nguyên sinh | kg | 0 | — |
| 40.02.59.90 | - - - Loại khác | kg | 0 | — |
| 40.02.60.10 | - - Dạng nguyên sinh | kg | 0 | — |
| 40.02.60.90 | - - Loại khác | kg | 0 | — |
| 40.02.70.10 | - - Dạng nguyên sinh | kg | 0 | — |
| 40.02.70.90 | - - Loại khác | kg | 0 | — |
| 40.02.80.10 | - - Hỗn hợp mủ cao su tự nhiên với mủ cao su tổng hợp | kg | 3 | — |
| 40.02.80.90 | - - Loại khác | kg | 3 | — |
| 40.02.91.00 | - - Dạng latex (dạng mủ cao su) | kg | 0 | — |
| 40.02.99.30 | - - - Cao su tự nhiên đã epoxy hóa (ENR) | kg | 3 | — |
| 40.02.99.40 | - - - Loại khác, dạng nguyên sinh hoặc dạng tấm, tờ hoặc dải chưa lưu hóa, chưa pha trộn | kg | 3 | — |
| 40.02.99.90 | - - - Loại khác | kg | 3 | — |