Nhóm 4001
Cao su tự nhiên, nhựa cây balata, nhựa két, nhựa cây cúc cao su, nhựa chicle và các loại nhựa tự nhiên tương tự, ở dạng nguyên sinh hoặc dạng tấm, tờ hoặc dải
Natural rubber, balata, gutta-percha, guayule, chicle and similar natural gums, in primary forms or in plates, sheets or strip
Mã HS chi tiết (29 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 40.01.10.11 | - - - Mủ cao su cô đặc bằng phương pháp ly tâm(SEN) | kg | 3 | — |
| 40.01.10.19 | - - - Loại khác | kg | 3 | — |
| 40.01.10.21 | - - - Mủ cao su cô đặc bằng phương pháp ly tâm(SEN) | kg | 3 | — |
| 40.01.10.29 | - - - Loại khác | kg | 3 | — |
| 40.01.21.10 | - - - RSS hạng 1 (SEN) | kg | 3 | — |
| 40.01.21.20 | - - - RSS hạng 2 (SEN) | kg | 3 | — |
| 40.01.21.30 | - - - RSS hạng 3 (SEN) | kg | 3 | — |
| 40.01.21.40 | - - - RSS hạng 4 (SEN) | kg | 3 | — |
| 40.01.21.50 | - - - RSS hạng 5 (SEN) | kg | 3 | — |
| 40.01.21.90 | - - - Loại khác | kg | 3 | — |
| 40.01.22.10 | - - - TSNR 10 (SEN) | kg | 3 | — |
| 40.01.22.20 | - - - TSNR 20 (SEN) | kg | 3 | — |
| 40.01.22.30 | - - - TSNR L (SEN) | kg | 3 | — |
| 40.01.22.40 | - - - TSNR CV (SEN) | kg | 3 | — |
| 40.01.22.50 | - - - TSNR GP (SEN) | kg | 3 | — |
| 40.01.22.60 | - - - TSNR 5 (SEN) | kg | 3 | — |
| 40.01.22.90 | - - - Loại khác | kg | 3 | — |
| 40.01.29.10 | - - - Cao su dạng tờ được làm khô bằng không khí(SEN) | kg | 3 | — |
| 40.01.29.20 | - - - Crếp từ mủ cao su (SEN) | kg | 3 | — |
| 40.01.29.30 | - - - Crếp làm đế giày (SEN) | kg | 3 | — |
| 40.01.29.50 | - - - Crếp loại khác | kg | 3 | — |
| 40.01.29.60 | - - - Cao su chế biến cao cấp | kg | 3 | — |
| 40.01.29.70 | - - - Váng cao su | kg | 3 | — |
| 40.01.29.80 | - - - Loại tận thu (trên cây, dưới đất hoặc loại đã xông khói) và phần thừa lại trên chén(SEN) | kg | 3 | — |
| 40.01.29.94 | - - - - Cao su tự nhiên đã khử protein (DPNR) (SEN) | kg | 3 | — |
| 40.01.29.96 | - - - - Loại khác | kg | 3 | — |
| 40.01.29.99 | - - - Loại khác | kg | 3 | — |
| 40.01.30.20 | - - Dạng nguyên sinh | kg | 3 | — |
| 40.01.30.90 | - - Loại khác | kg | 3 | — |