Nhóm 3926
Các sản phẩm khác bằng plastic và các sản phẩm bằng các vật liệu khác của các nhóm từ 39.01 đến 39.14
Other articles of plastics and articles of other materials of headings 39.01 to 39.14
Mã HS chi tiết (27 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 39.26.10.00 | - Đồ dùng trong văn phòng hoặc trường học | kg/chiếc | 20 | — |
| 39.26.20.10 | - - Găng tay; tạp dề; yếm cho trẻ em (SEN) | kg/chiếc | 20 | — |
| 39.26.20.20 | - - Miếng đệm và miếng bảo vệ vai (SEN) | kg/chiếc | 15 | — |
| 39.26.20.30 | - - Lót, đệm khác cho các sản phẩm may mặc hoặc cho các đồ phụ trợ của quần áo | kg/chiếc | 15 | — |
| 39.26.20.60 | - - Hàng may mặc dùng để chống các chất hóa học, phóng xạ hoặc chống cháy | kg/chiếc | 10 | — |
| 39.26.20.90 | - - Loại khác | kg/chiếc | 20 | — |
| 39.26.30.00 | - Phụ kiện lắp vào đồ nội thất, trên thân xe (coachwork) hoặc các loại tương tự | kg/chiếc | 20 | — |
| 39.26.40.00 | - Tượng nhỏ và các đồ trang trí khác | kg/chiếc | 20 | — |
| 39.26.90.10 | - - Phao cho lưới đánh cá | kg/chiếc | 15 | — |
| 39.26.90.20 | - - Quạt và màn che kéo bằng tay, khung và tay cầm, quai kèm theo, và các bộ phận của chúng | kg/chiếc | 15 | — |
| 39.26.90.32 | - - - Khuôn plastic lấy dấu răng | kg/chiếc | 10 | — |
| 39.26.90.39 | - - - Loại khác | kg/chiếc | 7 | — |
| 39.26.90.41 | - - - Lá chắn bảo vệ của cảnh sát | kg/chiếc | 5 | — |
| 39.26.90.42 | - - - Mặt nạ bảo hộ sử dụng khi hàn và trong các công việc tương tự(SEN) | kg/chiếc | 6 | — |
| 39.26.90.44 | - - - Đệm cứu sinh dùng để bảo vệ người ngã từ trên cao xuống | kg/chiếc | 6 | — |
| 39.26.90.49 | - - - Loại khác | kg/chiếc | 6 | — |
| 39.26.90.53 | - - - Băng truyền (dây curoa) hoặc đai truyền hoặc băng tải hoặc đai tải | kg/chiếc | 6 | — |
| 39.26.90.55 | - - - Móc hình chữ J hoặc khối chùm bằng plastic dùng cho ngòi nổ, kíp nổ(SEN) | kg/chiếc | 6 | — |
| 39.26.90.59 | - - - Loại khác | kg/chiếc | 6 | — |
| 39.26.90.60 | - - Dụng cụ cho gia cầm ăn | kg/chiếc | 12 | — |
| 39.26.90.81 | - - - Khuôn (phom) giày | kg/chiếc | 0 | — |
| 39.26.90.82 | - - - Chuỗi hạt cầu nguyện(SEN) | kg/chiếc | 12 | — |
| 39.26.90.89 | - - - Loại khác | kg/chiếc | 12 | — |
| 39.26.90.91 | - - - Loại dùng để chứa ngũ cốc(SEN) | kg/chiếc | 15 | — |
| 39.26.90.92 | - - - Vỏ viên nhộng loại dùng để làm thuốc | kg/chiếc | 10 | — |
| 39.26.90.93 | - - - Khóa, khóa điều chỉnh, móc treo và nút chặn dây (SEN) | kg/chiếc | 12 | — |
| 39.26.90.99 | - - - Loại khác | kg/chiếc | 12 | — |