Nhóm 3925
Đồ vật bằng plastic dùng trong xây lắp, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác
Builders’ ware of plastics, not elsewhere specified or included
Mã HS chi tiết (4 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 39.25.10.00 | - Thùng chứa, bể và các loại đồ chứa đựng tương tự, dung tích trên 300 lít | bộ/chiếc | 25 | — |
| 39.25.20.00 | - Cửa ra vào, cửa sổ và khung của chúng và ngưỡng cửa ra vào | bộ/chiếc | 27 | — |
| 39.25.30.00 | - Cửa chớp, mành che (kể cả mành chớp lật) và các sản phẩm tương tự và các bộ phận của nó | bộ/chiếc | 27 | — |
| 39.25.90.00 | - Loại khác | bộ/chiếc | 20 | — |