Nhóm 3924
Bộ đồ ăn, bộ đồ dùng nhà bếp, các sản phẩm gia dụng khác và các sản phẩm phục vụ vệ sinh, bằng plastic
Tableware, kitchenware, other household articles and hygienic or toilet articles, of plastics
Mã HS chi tiết (7 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 39.24.10.10 | - - Từ melamin | bộ/chiếc | 22 | — |
| 39.24.10.91 | - - - Bình cho trẻ em ăn | bộ/chiếc | 22 | — |
| 39.24.10.99 | - - - Loại khác | bộ/chiếc | 22 | — |
| 39.24.90.10 | - - Bô để giường bệnh, bô đi tiểu (loại xách tay được) hoặc bô để phòng ngủ(SEN) | bộ/chiếc | 22 | — |
| 39.24.90.20 | - - Miếng tạo dáng núm vú, miếng bảo vệ đầu ngực, núm trợ ti, phễu vắt sữa bằng tay(SEN) | bộ/chiếc | 22 | — |
| 39.24.90.30 | - - Bộ câu sữa | bộ/chiếc | 22 | — |
| 39.24.90.90 | - - Loại khác | bộ/chiếc | 22 | — |