Gateway Express

Nhóm 3921

Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic

Other plates, sheets, film, foil and strip, of plastics

Mã HS chi tiết (40 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
39.21.11.21 - - - - Dạng tấm và phiến (SEN) kg/m2/chiếc 6
39.21.11.29 - - - - Loại khác kg/m2/chiếc 6
39.21.11.91 - - - - Dạng tấm và phiến (SEN) kg/m2/chiếc 6
39.21.11.92 - - - - Dạng màng (SEN) kg/m2/chiếc 6
39.21.11.99 - - - - Loại khác kg/m2/chiếc 6
39.21.12.00 - - Từ các polyme từ vinyl clorua kg/m2/chiếc 6
39.21.13.11 - - - - Dạng tấm và phiến (SEN) kg/m2/chiếc 6
39.21.13.19 - - - - Loại khác kg/m2/chiếc 6
39.21.13.91 - - - - Dạng tấm và phiến (SEN) kg/m2/chiếc 6
39.21.13.92 - - - - Dạng màng (SEN) kg/m2/chiếc 6
39.21.13.99 - - - - Loại khác kg/m2/chiếc 6
39.21.14.21 - - - - Dạng tấm và phiến (SEN) kg/m2/chiếc 6
39.21.14.29 - - - - Loại khác kg/m2/chiếc 6
39.21.14.91 - - - - Dạng tấm và phiến (SEN) kg/m2/chiếc 6
39.21.14.92 - - - - Dạng màng (SEN) kg/m2/chiếc 6
39.21.14.99 - - - - Loại khác kg/m2/chiếc 6
39.21.19.11 - - - - Từ polypropylen kg/m2/chiếc 6
39.21.19.12 - - - - Từ polyetylen kg/m2/chiếc 6
39.21.19.19 - - - - Loại khác kg/m2/chiếc 6
39.21.19.31 - - - - Từ các polycarbonat kg/m2/chiếc 6
39.21.19.39 - - - - Loại khác kg/m2/chiếc 6
39.21.19.40 - - - Dạng tấm và phiến(SEN) từ xenlulo hoặc từ các dẫn xuất hóa học của chúng, hoặc từ sợi lưu hóa kg/m2/chiếc 6
39.21.19.50 - - - Dạng tấm và phiến(SEN) từ các protein được làm cứng, hoặc từ các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên kg/m2/chiếc 6
39.21.19.61 - - - - Từ nitrocellulose (thuốc nổ bông) kg/m2/chiếc 6
39.21.19.62 - - - - Từ các protein đã làm cứng; từ các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên kg/m2/chiếc 6
39.21.19.69 - - - - Loại khác kg/m2/chiếc 6
39.21.19.93 - - - - Từ nitrocellulose (thuốc nổ bông) kg/m2/chiếc 6
39.21.19.94 - - - - Từ các protein đã làm cứng; từ các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên kg/m2/chiếc 6
39.21.19.99 - - - - Loại khác kg/m2/chiếc 6
39.21.90.10 - - Từ sợi lưu hóa kg/m2/chiếc 6
39.21.90.20 - - Từ các protein đã được làm cứng kg/m2/chiếc 6
39.21.90.30 - - Từ các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên kg/m2/chiếc 6
39.21.90.41 - - - Dạng tấm và phiến (SEN) kg/m2/chiếc 6
39.21.90.42 - - - Dạng màng (SEN) kg/m2/chiếc 6
39.21.90.43 - - - Dạng dải có ép vật liệu dệt kg/m2/chiếc 6
39.21.90.49 - - - Loại khác kg/m2/chiếc 6
39.21.90.50 - - Từ xenlulo tái sinh kg/m2/chiếc 6
39.21.90.60 - - Từ xenlulo khác hoặc các dẫn xuất hóa học của nó kg/m2/chiếc 6
39.21.90.70 - - Từ các polyme trùng hợp kg/m2/chiếc 6
39.21.90.90 - - Loại khác kg/m2/chiếc 6