Nhóm 3920
Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic, không xốp và chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt, chưa được bổ trợ hoặc chưa được kết hợp tương tự với các vật liệu khác
Other plates, sheets, film, foil and strip, of plastics, non-cellular and not reinforced, laminated, supported or similarly combined with other materials
Mã HS chi tiết (53 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 39.20.10.11 | - - - Loại cứng (SEN) | kg/m2/chiếc | 6 | — |
| 39.20.10.19 | - - - Loại khác | kg/m2/chiếc | 6 | — |
| 39.20.10.90 | - - Loại khác | kg/m2/chiếc | 6 | — |
| 39.20.20.10 | - - Màng polypropylen định hướng hai chiều (BOPP) (SEN) | kg/m2/chiếc | 6 | — |
| 39.20.20.91 | - - - Dạng tấm và phiến (SEN) | kg/m2/chiếc | 6 | — |
| 39.20.20.99 | - - - Loại khác | kg/m2/chiếc | 6 | — |
| 39.20.30.20 | - - Tấm Acrylonitril butadien styren (ABS) sử dụng trong sản xuất tủ lạnh | kg/m2/chiếc | 5 | — |
| 39.20.30.91 | - - - Dạng tấm và phiến, loại cứng(SEN) | kg/m2/chiếc | 6 | — |
| 39.20.30.92 | - - - Loại khác, dạng tấm và phiến (SEN) | kg/m2/chiếc | 6 | — |
| 39.20.30.99 | - - - Loại khác | kg/m2/chiếc | 6 | — |
| 39.20.43.10 | - - - Dạng tấm và phiến (SEN) | kg/m2/chiếc | 6 | — |
| 39.20.43.90 | - - - Loại khác | kg/m2/chiếc | 6 | — |
| 39.20.49.00 | - - Loại khác | kg/m2/chiếc | 6 | — |
| 39.20.51.11 | - - - - Loại cứng(SEN) | kg/m2/chiếc | 6 | — |
| 39.20.51.19 | - - - - Loại khác | kg/m2/chiếc | 6 | — |
| 39.20.51.90 | - - - Loại khác | kg/m2/chiếc | 6 | — |
| 39.20.59.11 | - - - - Loại cứng(SEN) | kg/m2/chiếc | 6 | — |
| 39.20.59.19 | - - - - Loại khác | kg/m2/chiếc | 6 | — |
| 39.20.59.90 | - - - Loại khác | kg/m2/chiếc | 6 | — |
| 39.20.61.10 | - - - Dạng tấm và phiến (SEN) | kg/m2/chiếc | 6 | — |
| 39.20.61.90 | - - - Loại khác | kg/m2/chiếc | 6 | — |
| 39.20.62.10 | - - - Dạng tấm và phiến (SEN) | kg/m2/chiếc | 6 | — |
| 39.20.62.91 | - - - - Màng bảo vệ chắn ánh sáng mặt trời (SEN) | kg/m2/chiếc | 6 | — |
| 39.20.62.99 | - - - - Loại khác | kg/m2/chiếc | 6 | — |
| 39.20.63.10 | - - - Dạng tấm và phiến (SEN) | kg/m2/chiếc | 6 | — |
| 39.20.63.90 | - - - Loại khác | kg/m2/chiếc | 6 | — |
| 39.20.69.10 | - - - Dạng tấm và phiến (SEN) | kg/m2/chiếc | 6 | — |
| 39.20.69.90 | - - - Loại khác | kg/m2/chiếc | 6 | — |
| 39.20.71.10 | - - - Màng xenlophan | kg/m2/chiếc | 6 | — |
| 39.20.71.91 | - - - - Dạng phiến (sheets) đã in | kg/m2/chiếc | 6 | — |
| 39.20.71.99 | - - - - Loại khác | kg/m2/chiếc | 6 | — |
| 39.20.73.00 | - - Từ xenlulo axetat | kg/m2/chiếc | 6 | — |
| 39.20.79.10 | - - - Từ nitrocellulose (thuốc nổ bông) | kg/m2/chiếc | 6 | — |
| 39.20.79.20 | - - - Từ sợi lưu hóa | kg/m2/chiếc | 6 | — |
| 39.20.79.91 | - - - - Dạng tấm và phiến (SEN) | kg/m2/chiếc | 6 | — |
| 39.20.79.99 | - - - - Loại khác | kg/m2/chiếc | 6 | — |
| 39.20.91.10 | - - - Màng dùng làm kính an toàn, độ dày trên 0,38 mm nhưng không quá 0,76 mm, và chiều rộng không quá 2 m | kg/m2/chiếc | 6 | — |
| 39.20.91.91 | - - - - Dạng tấm và phiến (SEN) | kg/m2/chiếc | 6 | — |
| 39.20.91.99 | - - - - Loại khác | kg/m2/chiếc | 6 | — |
| 39.20.92.10 | - - - Từ polyamide-6 | kg/m2/chiếc | 6 | — |
| 39.20.92.91 | - - - - Dạng tấm và phiến (SEN) | kg/m2/chiếc | 6 | — |
| 39.20.92.99 | - - - - Loại khác | kg/m2/chiếc | 6 | — |
| 39.20.93.10 | - - - Dạng tấm và phiến (SEN) | kg/m2/chiếc | 6 | — |
| 39.20.93.90 | - - - Loại khác | kg/m2/chiếc | 6 | — |
| 39.20.94.10 | - - - Dạng tấm phenol formaldehyt (bakelit) | kg/m2/chiếc | 6 | — |
| 39.20.94.91 | - - - - Dạng tấm và phiến (SEN) | kg/m2/chiếc | 6 | — |
| 39.20.94.99 | - - - - Loại khác | kg/m2/chiếc | 6 | — |
| 39.20.99.10 | - - - Từ protein đã được làm cứng; từ dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên | kg/m2/chiếc | 6 | — |
| 39.20.99.21 | - - - - Dạng tấm và phiến (SEN) | kg/m2/chiếc | 6 | — |
| 39.20.99.29 | - - - - Loại khác | kg/m2/chiếc | 6 | — |
| 39.20.99.31 | - - - - Dạng tấm và phiến (SEN) | kg/m2/chiếc | 6 | — |
| 39.20.99.39 | - - - - Loại khác | kg/m2/chiếc | 6 | — |
| 39.20.99.90 | - - - Loại khác | kg/m2/chiếc | 6 | — |