Gateway Express

Nhóm 3919

Tấm, phiến, màng, lá, băng, dải và các hình dạng phẳng khác tự dính, bằng plastic, có hoặc không ở dạng cuộn

Self-adhesive plates, sheets, film, foil, tape, strip and other flat shapes, of plastics, whether or not in rolls

Mã HS chi tiết (10 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
39.19.10.10 - - Từ các polyme từ vinyl clorua kg/m2/chiếc 15
39.19.10.20 - - Từ polyetylen kg/m2/chiếc 15
39.19.10.91 - - - Từ các protein đã làm cứng hoặc các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên kg/m2/chiếc 15
39.19.10.92 - - - Từ các polyme trùng hợp; từ các polyme trùng ngưng hoặc tái sắp xếp; từ nitrat xenlulo, các acetat xenlulo và các dẫn xuất hóa học khác của xenlulo, đã hóa dẻo kg/m2/chiếc 15
39.19.10.99 - - - Loại khác kg/m2/chiếc 15
39.19.90.10 - - Từ các polyme từ vinyl clorua kg/m2/chiếc 12
39.19.90.20 - - Từ protein đã được làm cứng kg/m2/chiếc 12
39.19.90.91 - - - Từ các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên kg/m2/chiếc 12
39.19.90.92 - - - Từ các polyme trùng hợp; từ các polyme trùng ngưng hoặc tái sắp xếp; từ nitrat xenlulo, các acetat xenlulo và các dẫn xuất hóa học khác của xenlulo, đã hóa dẻo kg/m2/chiếc 12
39.19.90.99 - - - Loại khác kg/m2/chiếc 12