Gateway Express

Nhóm 3918

Tấm trải sàn bằng plastic, có hoặc không tự dính, dạng cuộn hoặc dạng tấm rời để ghép; tấm phủ tường hoặc phủ trần bằng plastic, như đã nêu trong Chú giải 9 của Chương này

Floor coverings of plastics, whether or not self-adhesive, in rolls or in the form of tiles; wall or ceiling coverings of plastics, as defined in Note 9 to this Chapter

Mã HS chi tiết (14 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
39.18.10.11 - - - Dạng tấm rời để ghép kg/m2/chiếc 27
39.18.10.19 - - - Loại khác kg/m2/chiếc 27
39.18.10.90 - - Loại khác kg/m2/chiếc 27
39.18.90.11 - - - Dạng tấm rời để ghép, bằng polyetylen kg/m2/chiếc 27
39.18.90.13 - - - Loại khác, bằng polyetylen kg/m2/chiếc 27
39.18.90.14 - - - Từ các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên kg/m2/chiếc 27
39.18.90.15 - - - Từ các polyme trùng hợp khác; từ các polyme trùng ngưng hoặc tái sắp xếp; từ nitrat xenlulo, acetat xenlulo hoặc các dẫn xuất hóa học khác của xenlulo, đã hóa dẻo kg/m2/chiếc 27
39.18.90.16 - - - Từ sợi lưu hóa kg/m2/chiếc 27
39.18.90.19 - - - Loại khác kg/m2/chiếc 27
39.18.90.91 - - - Từ polyetylen kg/m2/chiếc 27
39.18.90.92 - - - Từ các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên kg/m2/chiếc 27
39.18.90.93 - - - Từ các polyme trùng hợp khác; từ các polyme trùng ngưng hoặc tái sắp xếp; từ nitrat xenlulo, acetat xenlulo hoặc các dẫn xuất hóa học khác của xenlulo, đã hóa dẻo kg/m2/chiếc 27
39.18.90.94 - - - Từ sợi lưu hóa kg/m2/chiếc 27
39.18.90.99 - - - Loại khác kg/m2/chiếc 27