Nhóm 3916
Plastic dạng sợi monofilament có kích thước mặt cắt ngang bất kỳ trên 1 mm, dạng thanh, que và các dạng hình, đã hoặc chưa gia công bề mặt, nhưng chưa gia công cách khác
Monofilament of which any cross-sectional dimension exceeds 1 mm, rods, sticks and profile shapes, whether or not surface-worked but not otherwise worked, of plastics
Mã HS chi tiết (16 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 39.16.10.10 | - - Sợi monofilament | kg/m | 5 | — |
| 39.16.10.20 | - - Dạng thanh, que và các dạng hình | kg/m | 10 | — |
| 39.16.20.10 | - - Sợi monofilament | kg/m | 5 | — |
| 39.16.20.20 | - - Dạng thanh, que và các dạng hình | kg/m | 10 | — |
| 39.16.90.11 | - - - Từ polypropylen | kg/m | 6 | — |
| 39.16.90.12 | - - - Từ polystyren | kg/m | 6 | — |
| 39.16.90.19 | - - - Loại khác | kg/m | 6 | — |
| 39.16.90.21 | - - - Từ các nhựa phenolic; từ các nhựa amino | kg/m | 6 | — |
| 39.16.90.22 | - - - Từ các polyamide | kg/m | 6 | — |
| 39.16.90.29 | - - - Loại khác | kg/m | 6 | — |
| 39.16.90.30 | - - Từ xenlulo tái sinh; từ xenlulo nitrat, xenlulo acetat và các este xenlulo, ete xenlulo và các dẫn xuất hóa học khác của xenlulo, đã hóa dẻo | kg/m | 6 | — |
| 39.16.90.40 | - - Từ các protein đã được làm cứng | kg/m | 5 | — |
| 39.16.90.50 | - - Từ sợi lưu hóa | kg/m | 10 | — |
| 39.16.90.60 | - - Từ các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên | kg/m | 10 | — |
| 39.16.90.91 | - - - Sợi monofilament | kg/m | 5 | — |
| 39.16.90.92 | - - - Dạng thanh, que và các dạng hình | kg/m | 10 | — |