Gateway Express

Nhóm 3913

Polyme tự nhiên (ví dụ, axit alginic) và các polyme tự nhiên đã biến đổi (ví dụ, protein đã làm cứng, các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên), chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác, dạng nguyên sinh

Natural polymers (for example, alginic acid) and modified natural polymers (for example, hardened proteins, chemical derivatives of natural rubber), not elsewhere specified or included, in primary forms

Mã HS chi tiết (5 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
39.13.10.00 - Axit alginic, các muối và este của nó kg 0
39.13.90.10 - - Các protein đã làm cứng kg 0
39.13.90.20 - - Các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên kg 0
39.13.90.30 - - Các polyme từ tinh bột kg 0
39.13.90.90 - - Loại khác kg 0