Nhóm 3912
Xenlulo và các dẫn xuất hóa học của nó, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác, dạng nguyên sinh
Cellulose and its chemical derivatives, not elsewhere specified or included, in primary forms
Mã HS chi tiết (10 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 39.12.11.00 | - - Chưa hóa dẻo | kg | 0 | — |
| 39.12.12.00 | - - Đã hóa dẻo | kg | 0 | — |
| 39.12.20.11 | - - - Nitroxenlulo đã ngâm nước (SEN) | kg | 0 | — |
| 39.12.20.12 | - - - Nitroxenlulo đã ngâm cồn | kg | 0 | — |
| 39.12.20.19 | - - - Loại khác | kg | 0 | — |
| 39.12.20.20 | - - Đã hóa dẻo | kg | 0 | — |
| 39.12.31.00 | - - Carboxymethylcellulose và các muối của nó | kg | 0 | — |
| 39.12.39.00 | - - Loại khác | kg | 0 | — |
| 39.12.90.20 | - - Dạng hạt(SEN) | kg | 0 | — |
| 39.12.90.90 | - - Loại khác | kg | 0 | — |