Nhóm 3910
Các silicon dạng nguyên sinh
Silicones in primary forms
Mã HS chi tiết (2 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 39.10.00.20 | - Dạng phân tán và dạng hòa tan(SEN) | kg | 0 | — |
| 39.10.00.90 | - Loại khác | kg | 0 | — |
Nhóm 3910
Silicones in primary forms
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 39.10.00.20 | - Dạng phân tán và dạng hòa tan(SEN) | kg | 0 | — |
| 39.10.00.90 | - Loại khác | kg | 0 | — |