Gateway Express

Nhóm 3909

Nhựa amino, nhựa phenolic và các polyurethan, dạng nguyên sinh

Amino-resins, phenolic resins and polyurethanes, in primary forms

Mã HS chi tiết (12 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
39.09.10.10 - - Hợp chất dùng để đúc kg 5
39.09.10.90 - - Loại khác kg 3
39.09.20.10 - - Hợp chất dùng để đúc kg 5
39.09.20.90 - - Loại khác kg 3
39.09.31.10 - - - Loại dùng để đúc kg 3
39.09.31.90 - - - Loại khác kg 3
39.09.39.10 - - - Hợp chất dùng để đúc kg 3
39.09.39.91 - - - - Nhựa glyoxal monourein(SEN) kg 0
39.09.39.99 - - - - Loại khác kg 0
39.09.40.10 - - Hợp chất dùng để đúc trừ phenol formaldehyt kg 3
39.09.40.90 - - Loại khác kg 3
39.09.50.00 - Các polyurethan kg 3