Nhóm 3907
Các polyaxetal, các polyete khác và nhựa epoxit, dạng nguyên sinh; các polycarbonat, nhựa alkyd, các este polyallyl và các polyeste khác, dạng nguyên sinh
Polyacetals, other polyethers and epoxide resins, in primary forms; polycarbonates, alkyd resins, polyallyl esters and other polyesters, in primary forms
Mã HS chi tiết (21 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 39.07.10.00 | - Các polyaxetal | kg | 0 | — |
| 39.07.21.00 | - - Bis(polyoxyethylene) methylphosphonate | kg | 0 | — |
| 39.07.29.10 | - - - Polytetrametylen ete glycol | kg | 0 | — |
| 39.07.29.90 | - - - Loại khác | kg | 0 | — |
| 39.07.30.20 | - - Loại dùng để phủ, dạng bột(SEN) | kg | 3 | — |
| 39.07.30.30 | - - Dạng lỏng hoặc dạng nhão | kg | 0 | — |
| 39.07.30.90 | - - Loại khác | kg | 0 | — |
| 39.07.40.00 | - Các polycarbonat | kg | 0 | — |
| 39.07.50.10 | - - Dạng lỏng hoặc dạng nhão | kg | 3 | — |
| 39.07.50.90 | - - Loại khác | kg | 0 | — |
| 39.07.61.00 | - - Có chỉ số độ nhớt từ 78 ml/g trở lên | kg | 3 | — |
| 39.07.69.10 | - - - Dạng hạt và các dạng tương tự (SEN) | kg | 3 | — |
| 39.07.69.90 | - - - Loại khác | kg | 0 | — |
| 39.07.70.00 | - Poly(lactic axit) | kg | 0 | — |
| 39.07.91.20 | - - - Dạng hạt và các dạng tương tự (SEN) | kg | 5 | — |
| 39.07.91.30 | - - - Dạng lỏng hoặc dạng nhão | kg | 5 | — |
| 39.07.91.90 | - - - Loại khác | kg | 5 | — |
| 39.07.99.40 | - - - Loại dùng để phủ, dạng bột(SEN) | kg | 3 | — |
| 39.07.99.50 | - - - Các copolyme polyeste thơm tinh thể lỏng nhiệt dẻo (SEN) | kg | 0 | — |
| 39.07.99.60 | - - - Polybutylene succinate (PBS)(SEN) | kg | 0 | — |
| 39.07.99.90 | - - - Loại khác | kg | 0 | — |