Nhóm 3906
Các polyme acrylic dạng nguyên sinh
Acrylic polymers in primary forms
Mã HS chi tiết (5 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 39.06.10.10 | - - Dạng phân tán(SEN) | kg | 5 | — |
| 39.06.10.90 | - - Loại khác | kg | 5 | — |
| 39.06.90.20 | - - Dạng phân tán(SEN) | kg | 5 | — |
| 39.06.90.92 | - - - Natri polyacrylat | kg | 0 | — |
| 39.06.90.99 | - - - Loại khác | kg | 5 | — |