Nhóm 3905
Các polyme từ vinyl axetat hoặc từ các vinyl este khác, dạng nguyên sinh; các polyme vinyl khác ở dạng nguyên sinh
Polymers of vinyl acetate or of other vinyl esters, in primary forms; other vinyl polymers in primary forms
Mã HS chi tiết (12 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 39.05.12.00 | - - Dạng phân tán trong môi trường nước | kg | 5 | — |
| 39.05.19.10 | - - - Dạng lỏng hoặc dạng nhão | kg | 5 | — |
| 39.05.19.90 | - - - Loại khác | kg | 0 | — |
| 39.05.21.00 | - - Dạng phân tán trong môi trường nước | kg | 10 | — |
| 39.05.29.00 | - - Loại khác | kg | 5 | — |
| 39.05.30.10 | - - Dạng phân tán(SEN) | kg | 5 | — |
| 39.05.30.90 | - - Loại khác | kg | 5 | — |
| 39.05.91.10 | - - - Dạng phân tán(SEN) | kg | 5 | — |
| 39.05.91.90 | - - - Loại khác | kg | 5 | — |
| 39.05.99.10 | - - - Dạng phân tán trong môi trường nước | kg | 10 | — |
| 39.05.99.20 | - - - Dạng phân tán trong môi trường không chứa nước | kg | 5 | — |
| 39.05.99.90 | - - - Loại khác | kg | 0 | — |