Nhóm 3904
Các polyme từ vinyl clorua hoặc từ các olefin đã halogen hóa khác, dạng nguyên sinh
Polymers of vinyl chloride or of other halogenated olefins, in primary forms
Mã HS chi tiết (32 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 39.04.10.10 | - - Các polyme đồng nhất, sản xuất theo công nghệ huyền phù | kg | 5 | — |
| 39.04.10.91 | - - - Dạng hạt(SEN) | kg | 6 | — |
| 39.04.10.92 | - - - Dạng bột | kg | 5 | — |
| 39.04.10.99 | - - - Loại khác | kg | 3 | — |
| 39.04.21.10 | - - - Dạng hạt(SEN) | kg | 6 | — |
| 39.04.21.20 | - - - Dạng bột | kg | 6 | — |
| 39.04.21.90 | - - - Loại khác | kg | 0 | — |
| 39.04.22.10 | - - - Dạng phân tán(SEN) | kg | 0 | — |
| 39.04.22.20 | - - - Dạng hạt(SEN) | kg | 6 | — |
| 39.04.22.30 | - - - Dạng bột | kg | 6 | — |
| 39.04.22.90 | - - - Loại khác | kg | 0 | — |
| 39.04.30.10 | - - Dạng hạt(SEN) | kg | 5 | — |
| 39.04.30.20 | - - Dạng bột | kg | 3 | — |
| 39.04.30.90 | - - Loại khác | kg | 0 | — |
| 39.04.40.10 | - - Dạng hạt(SEN) | kg | 5 | — |
| 39.04.40.20 | - - Dạng bột | kg | 3 | — |
| 39.04.40.90 | - - Loại khác | kg | 0 | — |
| 39.04.50.40 | - - Dạng phân tán(SEN) | kg | 0 | — |
| 39.04.50.50 | - - Dạng hạt(SEN) | kg | 5 | — |
| 39.04.50.60 | - - Dạng bột | kg | 3 | — |
| 39.04.50.90 | - - Loại khác | kg | 0 | — |
| 39.04.61.10 | - - - Dạng hạt(SEN) | kg | 5 | — |
| 39.04.61.20 | - - - Dạng bột | kg | 3 | — |
| 39.04.61.90 | - - - Loại khác | kg | 0 | — |
| 39.04.69.30 | - - - Dạng phân tán(SEN) | kg | 0 | — |
| 39.04.69.40 | - - - Dạng hạt(SEN) | kg | 5 | — |
| 39.04.69.50 | - - - Dạng bột | kg | 3 | — |
| 39.04.69.90 | - - - Loại khác | kg | 0 | — |
| 39.04.90.30 | - - Dạng phân tán(SEN) | kg | 0 | — |
| 39.04.90.40 | - - Dạng hạt(SEN) | kg | 5 | — |
| 39.04.90.50 | - - Dạng bột | kg | 3 | — |
| 39.04.90.90 | - - Loại khác | kg | 0 | — |