Nhóm 3903
Các polyme từ styren, dạng nguyên sinh
Polymers of styrene, in primary forms
Mã HS chi tiết (15 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 39.03.11.10 | - - - Dạng hạt(SEN) | kg | 5 | — |
| 39.03.11.90 | - - - Loại khác | kg | 5 | — |
| 39.03.19.10 | - - - Dạng phân tán(SEN) | kg | 5 | — |
| 39.03.19.20 | - - - Dạng hạt, viên, hạt cườm, vẩy, mảnh và các dạng tương tự (SEN) | kg | 5 | — |
| 39.03.19.90 | - - - Loại khác | kg | 5 | — |
| 39.03.20.40 | - - Dạng phân tán trong môi trường nước | kg | 10 | — |
| 39.03.20.50 | - - Dạng phân tán trong môi trường không chứa nước | kg | 5 | — |
| 39.03.20.90 | - - Loại khác | kg | 5 | — |
| 39.03.30.40 | - - Dạng phân tán trong môi trường nước | kg | 8 | — |
| 39.03.30.50 | - - Dạng phân tán trong môi trường không chứa nước | kg | 5 | — |
| 39.03.30.60 | - - Dạng hạt(SEN) | kg | 3 | — |
| 39.03.30.90 | - - Loại khác | kg | 5 | — |
| 39.03.90.30 | - - Dạng phân tán(SEN) | kg | 5 | — |
| 39.03.90.91 | - - - Các polyme từ styren chịu lực, có độ bền va đập bằng phương pháp Izod nhỏ hơn 80 J/m ở 23oC (SEN) | kg | 5 | — |
| 39.03.90.99 | - - - Loại khác | kg | 5 | — |