Gateway Express

Nhóm 3902

Các polyme từ propylen hoặc từ các olefin khác, dạng nguyên sinh

Polymers of propylene or of other olefins, in primary forms

Mã HS chi tiết (8 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
39.02.10.30 - - Dạng phân tán(SEN) kg 3
39.02.10.40 - - Dạng hạt, viên, hạt cườm, vẩy, mảnh và các dạng tương tự (SEN) kg 3
39.02.10.90 - - Loại khác kg 3
39.02.20.00 - Polyisobutylen kg 0
39.02.30.30 - - Dạng lỏng hoặc dạng nhão kg 3
39.02.30.90 - - Loại khác kg 3
39.02.90.10 - - Polypropylen đã clo hóa dùng để sản xuất mực in(SEN) kg 0
39.02.90.90 - - Loại khác kg 2