Nhóm 3901
Các polyme từ etylen, dạng nguyên sinh
Polymers of ethylene, in primary forms
Mã HS chi tiết (9 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 39.01.10.12 | - - - Polyetylen chứa các monomer alpha-olefin từ 5% trở xuống (SEN) | kg | 0 | — |
| 39.01.10.19 | - - - Loại khác | kg | 0 | — |
| 39.01.10.92 | - - - Polyetylen chứa các monomer alpha-olefin từ 5% trở xuống (SEN) | kg | 2 | — |
| 39.01.10.99 | - - - Loại khác | kg | 0 | — |
| 39.01.20.00 | - Polyetylen có trọng lượng riêng từ 0,94 trở lên | kg | 2 | — |
| 39.01.30.00 | - Các copolyme etylen-vinyl axetat | kg | 0 | — |
| 39.01.40.00 | - Các copolyme etylene-alpha-olefin, có trọng lượng riêng dưới 0,94 | kg | 2 | — |
| 39.01.90.40 | - - Dạng phân tán(SEN) | kg | 0 | — |
| 39.01.90.90 | - - Loại khác | kg | 0 | — |