Gateway Express

Nhóm 3824

Chất gắn đã điều chế dùng cho các loại khuôn đúc hoặc lõi đúc; các sản phẩm và chế phẩm hóa học của ngành công nghiệp hóa chất hoặc các ngành công nghiệp có liên quan (kể cả các sản phẩm và chế phẩm chứa hỗn hợp các sản phẩm tự nhiên), chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác

Prepared binders for foundry moulds or cores; chemical products and preparations of the chemical or allied industries (including those consisting of mixtures of natural products), not elsewhere specified or included

Mã HS chi tiết (24 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
38.24.10.00 - Các chất gắn đã điều chế dùng cho khuôn đúc hoặc lõi đúc kg 0
38.24.30.00 - Carbua kim loại không kết tụ trộn với nhau hoặc trộn với các chất gắn kim loại kg 0
38.24.40.00 - Phụ gia đã điều chế dùng cho xi măng, vữa hoặc bê tông kg 5
38.24.50.00 - Vữa và bê tông không chịu lửa kg 6
38.24.60.00 - Sorbitol trừ loại thuộc phân nhóm 2905.44 kg 5
38.24.81.00 - - Chứa oxirane (ethylene oxide) kg/lít 0
38.24.82.00 - - Chứa polychlorinated biphenyls (PCBs), polychlorinated terphenyls (PCTs) hoặc polybrominated biphenyls (PBBs) kg 0
38.24.83.00 - - Chứa tris(2,3-dibromopropyl) phosphate kg 0
38.24.84.00 - - Chứa aldrin (ISO), camphechlor (ISO) (toxaphene), chlordane (ISO), chlordecone (ISO), DDT (ISO) (clofenotane (INN), 1,1,1-trichloro-2,2-bis(p-chlorophenyl)ethane), dieldrin (ISO, INN), endosulfan (ISO), endrin (ISO), heptachlor (ISO) hoặc mirex (ISO)) kg 0
38.24.85.00 - - Chứa 1,2,3,4,5,6-hexachlorocyclohexane (HCH (ISO)), kể cả lindane (ISO, INN) kg 0
38.24.86.00 - - Chứa pentachlorobenzene (ISO) hoặc hexachlorobenzene (ISO) kg 0
38.24.87.00 - - Chứa perfluorooctane sulphonic axit, muối của nó, perfluorooctane sulphonamides, hoặc perfluorooctane sulphonyl fluoride kg 0
38.24.88.00 - - Chứa tetra-, penta-, hexa-, hepta- hoặc octabromodiphenyl ethers kg 0
38.24.89.00 - - Chứa các paraffin đã clo hóa mạch ngắn kg 0
38.24.91.00 - - Hỗn hợp và chế phẩm chủ yếu chứa (5-ethyl-2- methyl-2-oxido-1,3,2-dioxaphosphinan-5-yl)methyl methyl methylphosphonate và bis[(5-ethyl-2-methyl-2-oxido-1,3,2- dioxaphosphinan-5-yl)methyl] methylphosphonate kg 0
38.24.92.00 - - Các este polyglycol của axit methylphosphonic kg 0
38.24.99.10 - - - Các chất tẩy mực, chất sửa giấy nến (stencil correctors), chất lỏng dùng để xóa và các băng để xóa khác (trừ những hàng hóa thuộc nhóm 96.12), đã đóng gói để bán lẻ kg/chiếc 5
38.24.99.30 - - - Bột nhão để sao in với thành phần cơ bản là gelatin, ở dạng rời hoặc dùng ngay (ví dụ, bồi trên giấy hoặc trên vật liệu dệt) kg/chiếc 0
38.24.99.40 - - - Hỗn hợp dung môi vô cơ (SEN) kg/lít 0
38.24.99.50 - - - Dầu acetone (SEN) kg/lít 0
38.24.99.60 - - - Các chế phẩm hóa chất có chứa bột ngọt (monosodium glutamate) kg 15
38.24.99.70 - - - Các chế phẩm hóa chất khác, dùng trong chế biến thực phẩm kg 6
38.24.99.91 - - - - Naphthenic axit, muối không tan trong nước của chúng và este của chúng kg 0
38.24.99.99 - - - - Loại khác kg 0