Gateway Express

Nhóm 3823

Axit béo monocarboxylic công nghiệp; dầu axit từ quá trình tinh lọc; cồn béo công nghiệp

Industrial monocarboxylic fatty acids; acid oils from refining; industrial fatty alcohols

Mã HS chi tiết (10 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
38.23.11.00 - - Axit stearic kg 10
38.23.12.00 - - Axit oleic kg 10
38.23.13.00 - - Axit béo dầu tall kg 10
38.23.19.11 - - - - Dầu axit dừa (SEN) kg 10
38.23.19.19 - - - - Loại khác (SEN) kg 10
38.23.19.20 - - - Axit béo chưng cất từ cọ (SEN) kg 10
38.23.19.30 - - - Axit béo chưng cất từ nhân hạt cọ (SEN) kg 10
38.23.19.90 - - - Loại khác kg 10
38.23.70.10 - - Dạng sáp kg 5
38.23.70.90 - - Loại khác kg 5