Nhóm 3822
Chất thử chẩn đoán bệnh hoặc chất thử thí nghiệm có lớp bồi, chất thử chẩn đoán hoặc chất thử thí nghiệm được điều chế có hoặc không có lớp bồi, có hoặc không đóng gói ở dạng bộ, trừ loại thuộc nhóm 30.06; các mẫu chuẩn được chứng nhận (1)
Diagnostic or laboratory reagents on a backing, prepared diagnostic or laboratory reagents whether or not on a backing, whether or not put up in the form of kits, other than those of heading 30.06; certified reference materials
Mã HS chi tiết (6 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 38.22.11.00 | - - Cho bệnh sốt rét | kg | 0 | — |
| 38.22.12.00 | - - Cho Zika và các bệnh khác truyền qua muỗi thuộc chi Aedes | kg | 0 | — |
| 38.22.13.00 | - - Để thử nhóm máu | kg | 0 | — |
| 38.22.19.00 | - - Loại khác | kg | 0 | — |
| 38.22.90.10 | - - Dải và băng chỉ thị màu dùng cho nồi hấp khử trùng (SEN) | kg | 0 | — |
| 38.22.90.90 | - - Loại khác | kg | 0 | — |