Nhóm 3815
Các chất khơi mào phản ứng, các chất xúc tiến phản ứng và các chế phẩm xúc tác, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác
Reaction initiators, reaction accelerators and catalytic preparations, not elsewhere specified or included
Mã HS chi tiết (4 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 38.15.11.00 | - - Chứa niken hoặc hợp chất niken như chất hoạt tính | kg/lít | 3 | — |
| 38.15.12.00 | - - Chứa kim loại quý hoặc hợp chất kim loại quý như chất hoạt tính | kg/lít | 3 | — |
| 38.15.19.00 | - - Loại khác | kg/lít | 3 | — |
| 38.15.90.00 | - Loại khác | kg/lít | 3 | — |