Nhóm 3812
Hỗn hợp xúc tiến lưu hóa cao su đã điều chế; các hợp chất hóa dẻo cao su hoặc plastic, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác; các chế phẩm chống oxy hóa và các hợp chất khác làm ổn định cao su hoặc plastic
Prepared rubber accelerators; compound plasticisers for rubber or plastics, not elsewhere specified or included; anti-oxidising preparations and other compound stabilisers for rubber or plastics
Mã HS chi tiết (4 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 38.12.10.00 | - Hỗn hợp xúc tiến lưu hóa cao su đã điều chế | kg | 0 | — |
| 38.12.20.00 | - Hợp chất hóa dẻo dùng cho cao su hoặc plastic | kg | 3 | — |
| 38.12.31.00 | - - Hỗn hợp oligome của 2,2,4-trimethyl-1,2-dihydroquinoline (TMQ) | kg | 0 | — |
| 38.12.39.00 | - - Loại khác | kg | 0 | — |