Gateway Express

Nhóm 3811

Chế phẩm chống kích nổ, chất ức chế quá trình oxy hóa, chất chống dính, chất làm tăng độ nhớt, chế phẩm chống ăn mòn và các chất phụ gia đã điều chế khác, dùng cho dầu khoáng (kể cả xăng) hoặc cho các loại chất lỏng dùng như dầu khoáng

Anti-knock preparations, oxidation inhibitors, gum inhibitors, viscosity improvers, anti-corrosive preparations and other prepared additives, for mineral oils (including gasoline) or for other liquids used for the same purposes as mineral oils

Mã HS chi tiết (7 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
38.11.11.00 - - Từ hợp chất chì kg 0
38.11.19.00 - - Loại khác kg 0
38.11.21.10 - - - Đã đóng gói để bán lẻ kg 5
38.11.21.90 - - - Loại khác kg 5
38.11.29.00 - - Loại khác kg 0
38.11.90.10 - - Chế phẩm chống gỉ hoặc chống ăn mòn kg 0
38.11.90.90 - - Loại khác kg 0