Nhóm 3808
Thuốc trừ côn trùng, thuốc diệt loài gặm nhấm, thuốc trừ nấm, thuốc diệt cỏ, thuốc chống nẩy mầm và thuốc điều hòa sinh trưởng cây trồng, thuốc khử trùng và các sản phẩm tương tự, được làm thành dạng nhất định hoặc đóng gói để bán lẻ hoặc như các chế phẩm hoặc sản phẩm (ví dụ, băng, bấc và nến đã xử lý lưu huỳnh và giấy bẫy ruồi)
Insecticides, rodenticides, fungicides, herbicides, anti-sprouting products and plant-growth regulators, disinfectants and similar products, put up in forms or packings for retail sale or as preparations or articles (for example, sulphur-treated bands, wicks and candles, and fly-papers)
Mã HS chi tiết (47 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 38.08.52.10 | - - - Thuốc bảo quản gỗ, là chế phẩm chứa chất trừ côn trùng hoặc trừ nấm, trừ chất phủ bề mặt | kg | 0 | — |
| 38.08.52.20 | - - - Thuốc trừ nấm và thuốc trừ côn trùng dạng bình xịt | kg | 3 | — |
| 38.08.52.90 | - - - Loại khác | kg/lít | 3 | — |
| 38.08.59.11 | - - - - Dạng bình xịt | kg/lít | 3 | — |
| 38.08.59.19 | - - - - Loại khác | kg/lít | 3 | — |
| 38.08.59.21 | - - - - Dạng bình xịt | kg/lít | 3 | — |
| 38.08.59.29 | - - - - Loại khác | kg/lít | 3 | — |
| 38.08.59.31 | - - - - Dạng bình xịt | kg/lít | 0 | — |
| 38.08.59.39 | - - - - Loại khác | kg/lít | 0 | — |
| 38.08.59.40 | - - - Thuốc chống nảy mầm | kg/lít | 0 | — |
| 38.08.59.50 | - - - Thuốc điều hòa sinh trưởng cây trồng | kg/lít | 0 | — |
| 38.08.59.60 | - - - Thuốc khử trùng (Disinfectants) | kg/lít | 0 | — |
| 38.08.59.91 | - - - - Thuốc bảo quản gỗ, là chế phẩm chứa chất trừ côn trùng hoặc trừ nấm, trừ chất phủ bề mặt | kg/lít | 0 | — |
| 38.08.59.99 | - - - - Loại khác | kg/lít | 0 | — |
| 38.08.61.10 | - - - Hương vòng chống muỗi | kg | 6 | — |
| 38.08.61.20 | - - - Tấm thuốc diệt muỗi (SEN) | kg | 6 | — |
| 38.08.61.30 | - - - Dạng bình xịt | kg | 3 | — |
| 38.08.61.40 | - - - Loại khác, dạng lỏng | kg | 3 | — |
| 38.08.61.50 | - - - Loại khác, có chức năng khử mùi | kg | 3 | — |
| 38.08.61.90 | - - - Loại khác | kg | 3 | — |
| 38.08.62.10 | - - - Bột dùng làm hương vòng chống muỗi | kg | 3 | — |
| 38.08.62.20 | - - - Hương vòng chống muỗi | kg | 6 | — |
| 38.08.62.30 | - - - Tấm thuốc diệt muỗi (SEN) | kg | 6 | — |
| 38.08.62.40 | - - - Dạng bình xịt | kg | 3 | — |
| 38.08.62.50 | - - - Loại khác, dạng lỏng | kg | 3 | — |
| 38.08.62.90 | - - - Loại khác | kg | 3 | — |
| 38.08.69.10 | - - - Bột dùng làm hương vòng chống muỗi | kg | 3 | — |
| 38.08.69.90 | - - - Loại khác | kg | 3 | — |
| 38.08.91.10 | - - - Các chế phẩm trung gian chứa 2-(methylpropyl-phenol methylcarbamate) | kg | 0 | — |
| 38.08.91.20 | - - - Loại khác, dạng bột dùng làm hương vòng chống muỗi | kg | 3 | — |
| 38.08.91.30 | - - - Dạng bình xịt | kg | 3 | — |
| 38.08.91.40 | - - - Hương vòng chống muỗi | kg | 6 | — |
| 38.08.91.50 | - - - Tấm thuốc diệt muỗi (SEN) | kg | 6 | — |
| 38.08.91.91 | - - - - Có chức năng khử mùi (SEN) | kg | 3 | — |
| 38.08.91.99 | - - - - Loại khác | kg/lít | 3 | — |
| 38.08.92.11 | - - - - Với hàm lượng validamycin không quá 3% tính theo khối lượng tịnh | kg/lít | 3 | — |
| 38.08.92.19 | - - - - Loại khác | kg/lít | 3 | — |
| 38.08.92.90 | - - - Loại khác | kg/lít | 3 | — |
| 38.08.93.11 | - - - - Dạng bình xịt | kg/lít | 0 | — |
| 38.08.93.19 | - - - - Loại khác | kg/lít | 0 | — |
| 38.08.93.20 | - - - Thuốc chống nảy mầm | kg/lít | 0 | — |
| 38.08.93.30 | - - - Thuốc điều hòa sinh trưởng cây trồng | kg/lít | 0 | — |
| 38.08.94.10 | - - - Có chứa hỗn hợp các axit hắc ín than đá và các chất kiềm | kg | 0 | — |
| 38.08.94.20 | - - - Loại khác, dạng bình xịt | kg | 0 | — |
| 38.08.94.90 | - - - Loại khác | kg | 0 | — |
| 38.08.99.10 | - - - Thuốc bảo quản gỗ, chứa chất diệt côn trùng hoặc trừ nấm | kg | 0 | — |
| 38.08.99.90 | - - - Loại khác | kg | 0 | — |