Nhóm 3806
Colophan và axit nhựa cây, và các dẫn xuất của chúng; tinh dầu colophan và dầu colophan; gôm nấu chảy lại
Rosin and resin acids, and derivatives thereof; rosin spirit and rosin oils; run gums
Mã HS chi tiết (6 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 38.06.10.00 | - Colophan và axit nhựa cây | kg | 5 | — |
| 38.06.20.00 | - Muối colophan, muối của axit nhựa cây hoặc muối của các dẫn xuất của colophan hoặc axit nhựa cây, trừ các muối của sản phẩm cộng của colophan | kg | 5 | — |
| 38.06.30.10 | - - Dạng khối | kg | 5 | — |
| 38.06.30.90 | - - Loại khác | kg | 5 | — |
| 38.06.90.10 | - - Gôm nấu chảy lại ở dạng khối | kg | 5 | — |
| 38.06.90.90 | - - Loại khác | kg | 5 | — |