Nhóm 3803
Nhóm 3803
Heading 3803
Mã HS chi tiết (1 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 38.03.00.00 | Dầu tall, đã hoặc chưa tinh chế | kg/lít | 0 | — |
Nhóm 3803
Heading 3803
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 38.03.00.00 | Dầu tall, đã hoặc chưa tinh chế | kg/lít | 0 | — |