Nhóm 3802
Carbon hoạt tính; các sản phẩm khoáng chất tự nhiên hoạt tính; muội động vật, kể cả tàn muội động vật
Activated carbon; activated natural mineral products; animal black, including spent animal black
Mã HS chi tiết (5 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 38.02.10.10 | - - Từ than gáo dừa (SEN) | kg | 0 | — |
| 38.02.10.90 | - - Loại khác | kg | 0 | — |
| 38.02.90.10 | - - Bauxit hoạt tính | kg | 0 | — |
| 38.02.90.20 | - - Đất sét hoạt tính hoặc đất hoạt tính | kg | 0 | — |
| 38.02.90.90 | - - Loại khác | kg | 0 | — |