Nhóm 3705
Tấm và phim để tạo ảnh, đã phơi sáng và đã tráng, trừ phim dùng trong điện ảnh
Photographic plates and film, exposed and developed, other than cinematographic film
Mã HS chi tiết (4 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 37.05.00.10 | - Dùng cho chụp X quang | kg | 5 | — |
| 37.05.00.20 | - Vi phim (microfilm) | kg | 3 | — |
| 37.05.00.30 | - Dùng để tái tạo bản in offset | kg | 5 | — |
| 37.05.00.90 | - Loại khác | kg | 5 | — |