Nhóm 3704
Tấm, phim, giấy, bìa và vật liệu dệt để tạo ảnh, đã phơi sáng nhưng chưa tráng
Photographic plates, film, paper, paperboard and textiles, exposed but not developed
Mã HS chi tiết (2 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 37.04.00.10 | - Tấm hoặc phim dùng cho chụp X quang | kg | 5 | — |
| 37.04.00.90 | - Loại khác | kg | 6 | — |