Nhóm 3703
Giấy, bìa và vật liệu dệt để tạo ảnh, có phủ lớp chất nhạy, chưa phơi sáng
Photographic paper, paperboard and textiles, sensitised, unexposed
Mã HS chi tiết (4 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 37.03.10.10 | - - Chiều rộng không quá 1.000 mm | kg | 6 | — |
| 37.03.10.90 | - - Loại khác | kg | 6 | — |
| 37.03.20.00 | - Loại khác, dùng cho ảnh màu (đa màu) | kg | 6 | — |
| 37.03.90.00 | - Loại khác | kg | 6 | — |