Nhóm 3605
Diêm, trừ các sản phẩm pháo thuộc nhóm 36.04
Matches, other than pyrotechnic articles of heading 36.04
Mã HS chi tiết (1 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 36.05.00.00 | Diêm, trừ các sản phẩm pháo thuộc nhóm 36.04 | kg | 20 | — |
Nhóm 3605
Matches, other than pyrotechnic articles of heading 36.04
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 36.05.00.00 | Diêm, trừ các sản phẩm pháo thuộc nhóm 36.04 | kg | 20 | — |