Nhóm 3603
Dây cháy chậm; dây nổ; nụ xòe hoặc kíp nổ; bộ phận đánh lửa; kíp nổ điện
Safety fuses; detonating cords; percussion or detonating caps; igniters; electric detonators
Mã HS chi tiết (6 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 36.03.10.00 | - Dây cháy chậm | kg | 0 | — |
| 36.03.20.00 | - Dây nổ | kg | 0 | — |
| 36.03.30.00 | - Nụ xòe | kg | 0 | — |
| 36.03.40.00 | - Kíp nổ | kg | 0 | — |
| 36.03.50.00 | - Bộ phận đánh lửa | kg | 0 | — |
| 36.03.60.00 | - Kíp nổ điện | kg | 0 | — |