Nhóm 3602
Nhóm 3602
Heading 3602
Mã HS chi tiết (1 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 36.02.00.00 | Thuốc nổ đã điều chế, trừ bột nổ đẩy | kg | 0 | — |
Nhóm 3602
Heading 3602
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 36.02.00.00 | Thuốc nổ đã điều chế, trừ bột nổ đẩy | kg | 0 | — |