Nhóm 3507
Enzym; enzym đã chế biến chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác
Enzymes; prepared enzymes not elsewhere specified or included
Mã HS chi tiết (2 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 35.07.10.00 | - Rennet và dạng cô đặc của nó | kg/lít | 3 | — |
| 35.07.90.00 | - Loại khác | kg/lít | 3 | — |