Gateway Express

Nhóm 3503

Gelatin (kể cả gelatin ở dạng tấm hình chữ nhật (kể cả hình vuông), đã hoặc chưa gia công bề mặt hoặc tạo màu) và các dẫn xuất gelatin; keo điều chế từ bong bóng cá; các loại keo khác có nguồn gốc động vật, trừ keo casein thuộc nhóm 35.01

Gelatin (including gelatin in rectangular (including square) sheets, whether or not surface-worked or coloured) and gelatin derivatives; isinglass; other glues of animal origin, excluding casein glues of heading 35.01

Mã HS chi tiết (5 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
35.03.00.41 - - Dạng bột có độ trương nở từ A-250 hoặc B-230 trở lên theo hệ thống thang đo Bloom (SEN) kg 3
35.03.00.49 - - Loại khác kg 5
35.03.00.50 - Loại điều chế từ bong bóng cá (Isinglass) kg 5
35.03.00.61 - - Các loại keo có nguồn gốc từ cá kg 10
35.03.00.69 - - Loại khác kg 10