Nhóm 3502
Albumin (kể cả các chất cô đặc của hai hoặc nhiều whey protein, chứa trên 80% whey protein tính theo trọng lượng khô), các muối của albumin và các dẫn xuất albumin khác
Albumins (including concentrates of two or more whey proteins, containing by weight more than 80% whey proteins, calculated on the dry matter), albuminates and other albumin derivatives
Mã HS chi tiết (4 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 35.02.11.00 | - - Đã làm khô | kg | 10 | — |
| 35.02.19.00 | - - Loại khác | kg | 10 | — |
| 35.02.20.00 | - Albumin sữa, kể cả các chất cô đặc của hai hoặc nhiều whey protein | kg | 5 | — |
| 35.02.90.00 | - Loại khác | kg | 10 | — |