Nhóm 3406
Nến, nến cây và các loại tương tự
Candles, tapers and the like
Mã HS chi tiết (1 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 34.06.00.00 | Nến, nến cây và các loại tương tự | kg | 20 | — |
Nhóm 3406
Candles, tapers and the like
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 34.06.00.00 | Nến, nến cây và các loại tương tự | kg | 20 | — |