Nhóm 3404
Sáp nhân tạo và sáp đã được chế biến
Artificial waxes and prepared waxes
Mã HS chi tiết (3 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 34.04.20.00 | - Từ poly(oxyetylen) (polyetylen glycol) | kg | 3 | — |
| 34.04.90.10 | - - Của than non đã biến đổi hóa học | kg | 3 | — |
| 34.04.90.90 | - - Loại khác | kg | 3 | — |