Nhóm 3402
Chất hữu cơ hoạt động bề mặt (trừ xà phòng); các chế phẩm hoạt động bề mặt, các chế phẩm dùng để giặt, rửa (kể cả các chế phẩm dùng để giặt, rửa phụ trợ) và các chế phẩm làm sạch, có hoặc không chứa xà phòng, trừ các loại thuộc nhóm 34.01
Organic surface-active agents (other than soap); surface-active preparations, washing preparations (including auxiliary washing preparations) and cleaning preparations, whether or not containing soap, other than those of heading 34.01
Mã HS chi tiết (25 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 34.02.31.10 | - - - Alkylbenzen đã sulphonat hóa (SEN) | kg | 8 | — |
| 34.02.31.90 | - - - Loại khác | kg | 8 | — |
| 34.02.39.10 | - - - Cồn béo đã sulphat hóa (SEN) | kg | 8 | — |
| 34.02.39.90 | - - - Loại khác | kg | 8 | — |
| 34.02.41.00 | - - Dạng cation | kg | 8 | — |
| 34.02.42.10 | - - - Hydroxyl-terminated polybutadiene | kg | 5 | — |
| 34.02.42.90 | - - - Loại khác | kg | 3 | — |
| 34.02.49.10 | - - - Loại thích hợp để sử dụng trong các chế phẩm chữa cháy | kg | 0 | — |
| 34.02.49.90 | - - - Loại khác | kg | 8 | — |
| 34.02.50.11 | - - - Chế phẩm hoạt động bề mặt | kg | 8 | — |
| 34.02.50.12 | - - - Chế phẩm giặt, rửa hoặc chế phẩm làm sạch dạng anion, kể cả các chế phẩm tẩy trắng, làm sạch hoặc tẩy nhờn | kg | 10 | — |
| 34.02.50.19 | - - - Loại khác | kg | 10 | — |
| 34.02.50.91 | - - - Chế phẩm hoạt động bề mặt | kg | 8 | — |
| 34.02.50.92 | - - - Chế phẩm giặt, rửa hoặc chế phẩm làm sạch dạng anion, kể cả các chế phẩm tẩy trắng, làm sạch hoặc tẩy nhờn | kg | 10 | — |
| 34.02.50.99 | - - - Loại khác | kg | 10 | — |
| 34.02.90.11 | - - - Tác nhân thấm ướt dạng anion | kg | 8 | — |
| 34.02.90.12 | - - - Chế phẩm giặt, rửa hoặc chế phẩm làm sạch dạng anion, kể cả các chế phẩm tẩy trắng, làm sạch hoặc tẩy nhờn | kg | 10 | — |
| 34.02.90.13 | - - - Chế phẩm giặt, rửa hoặc chế phẩm làm sạch khác, kể cả các chế phẩm tẩy trắng, làm sạch hoặc tẩy nhờn | kg | 10 | — |
| 34.02.90.14 | - - - Chế phẩm hoạt động bề mặt dạng anion khác | kg | 8 | — |
| 34.02.90.19 | - - - Loại khác | kg | 8 | — |
| 34.02.90.91 | - - - Tác nhân thấm ướt dạng anion | kg | 8 | — |
| 34.02.90.92 | - - - Chế phẩm giặt, rửa hoặc chế phẩm làm sạch dạng anion, kể cả các chế phẩm tẩy trắng, làm sạch hoặc tẩy nhờn | kg | 8 | — |
| 34.02.90.93 | - - - Chế phẩm giặt, rửa hoặc chế phẩm làm sạch khác, kể cả các chế phẩm tẩy trắng, làm sạch hoặc tẩy nhờn | kg | 8 | — |
| 34.02.90.94 | - - - Chế phẩm hoạt động bề mặt dạng anion khác | kg | 8 | — |
| 34.02.90.99 | - - - Loại khác | kg | 8 | — |