Nhóm 3307
Các chế phẩm dùng trước, trong hoặc sau khi cạo, các chất khử mùi cơ thể, các chế phẩm dùng để tắm, chế phẩm làm rụng lông và các chế phẩm nước hoa, mỹ phẩm hoặc vệ sinh khác, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác; các chất khử mùi phòng đã được pha chế, có hoặc không có mùi thơm hoặc có đặc tính khử trùng
Pre-shave, shaving or after-shave preparations, personal deodorants, bath preparations, depilatories and other perfumery, cosmetic or toilet preparations, not elsewhere specified or included; prepared room deodorisers, whether or not perfumed or having disinfectant properties
Mã HS chi tiết (12 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 33.07.10.00 | - Các chế phẩm dùng trước, trong hoặc sau khi cạo | kg | 18 | — |
| 33.07.20.00 | - Chất khử mùi cá nhân và chất chống ra nhiều mồ hôi | kg | 20 | — |
| 33.07.30.00 | - Muối thơm dùng để tắm và các chế phẩm dùng để tắm khác | kg | 20 | — |
| 33.07.41.10 | - - - Bột thơm (hương) sử dụng trong nghi lễ tôn giáo | kg | 20 | — |
| 33.07.41.90 | - - - Loại khác | kg | 20 | — |
| 33.07.49.10 | - - - Các chế phẩm làm thơm phòng, có hoặc không có đặc tính khử trùng | kg | 20 | — |
| 33.07.49.90 | - - - Loại khác | kg | 20 | — |
| 33.07.90.10 | - - Chế phẩm vệ sinh động vật | kg | 20 | — |
| 33.07.90.30 | - - Khăn và giấy, đã được thấm hoặc phủ nước hoa hoặc mỹ phẩm | kg | 20 | — |
| 33.07.90.40 | - - Nước hoa hoặc mỹ phẩm khác, kể cả chế phẩm làm rụng lông | kg/lít | 20 | — |
| 33.07.90.50 | - - Dung dịch dùng cho kính áp tròng hoặc mắt nhân tạo (SEN) | kg | 6 | — |
| 33.07.90.90 | - - Loại khác | kg | 18 | — |