Gateway Express

Nhóm 3305

Chế phẩm dùng cho tóc

Preparations for use on the hair

Mã HS chi tiết (5 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
33.05.10.10 - - Có tính chất chống nấm kg/lít 15
33.05.10.90 - - Loại khác kg/lít 15
33.05.20.00 - Chế phẩm uốn tóc hoặc làm duỗi tóc kg/lít 15
33.05.30.00 - Keo xịt tóc (hair lacquers) kg/lít 15
33.05.90.00 - Loại khác kg/lít 20