Nhóm 3304
Mỹ phẩm hoặc các chế phẩm để trang điểm và các chế phẩm dưỡng da (trừ dược phẩm), kể cả các chế phẩm chống nắng hoặc bắt nắng; các chế phẩm dùng cho móng tay hoặc móng chân
Beauty or make-up preparations and preparations for the care of the skin (other than medicaments), including sunscreen or sun tan preparations; manicure or pedicure preparations
Mã HS chi tiết (7 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 33.04.10.00 | - Chế phẩm trang điểm môi | kg/chiếc | 20 | — |
| 33.04.20.00 | - Chế phẩm trang điểm mắt | kg/chiếc | 22 | — |
| 33.04.30.00 | - Chế phẩm dùng cho móng tay hoặc móng chân | kg/chiếc | 22 | — |
| 33.04.91.00 | - - Phấn, đã hoặc chưa nén | kg/chiếc | 22 | — |
| 33.04.99.20 | - - - Chế phẩm ngăn ngừa mụn trứng cá | kg/chiếc | 10 | — |
| 33.04.99.30 | - - - Kem và dung dịch (lotion) bôi mặt hoặc bôi da khác | kg/chiếc | 18 | — |
| 33.04.99.90 | - - - Loại khác | kg/chiếc | 18 | — |