Nhóm 3303
Nhóm 3303
Heading 3303
Mã HS chi tiết (1 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 33.03.00.00 | Nước hoa và nước thơm | kg/lít/chiếc | 18 | — |
Nhóm 3303
Heading 3303
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 33.03.00.00 | Nước hoa và nước thơm | kg/lít/chiếc | 18 | — |