Nhóm 3211
Chất làm khô đã điều chế
Prepared driers
Mã HS chi tiết (1 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 32.11.00.00 | Chất làm khô đã điều chế | kg | 3 | — |
Nhóm 3211
Prepared driers
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 32.11.00.00 | Chất làm khô đã điều chế | kg | 3 | — |